Danh sách hoc sinh 11

Danh sách hoc sinh 11

Aug 27, 2021 11:16 AM
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/1, GVCN: NGUYỄN VĂN KHANG
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/1Bùi Nguyễn Song Ái21/12/2005x10/1 
211/1Mai Hoàng Bảo An07/10/2005 10/1 
311/1Hồ Hữu An28/10/2005 10/1 
411/1Lê Hoàng Anh10/01/2005 10/1 
511/1Đồng Thị Kiều Anh20/10/2005x10/1 
611/1Trịnh Bình Lan Anh03/04/2005x10/1 
711/1Nguyễn Tây Đô24/02/2005 10/1 
811/1Nguyễn Nhật Hào13/02/2005 10/1 
911/1Nguyễn Huyền Hảo11/03/2005x10/1 
1011/1Trần Hồng Huyễn05/05/2005x10/1 
1111/1Huỳnh Minh Kha20/08/2005 10/1 
1211/1Lê Văn Khánh28/01/2005 10/1 
1311/1Trần Đăng Khôi08/09/2005 10/1 
1411/1Tôn Hiểu Lam23/04/2005 10/1 
1511/1Huỳnh Lên04/10/2005 10/1 
1611/1Tạ Hoài Mới22/03/2005 10/1 
1711/1Đỗ Thảo Ngân30/03/2005x10/1 
1811/1Lê Nguyễn Bảo Nghi20/08/2005x10/1 
1911/1Nguyễn Thị Xuân Nghi12/05/2005x10/1 
2011/1Tiền Hữu Nghị03/12/2005 10/1 
2111/1Nguyễn Thị Ánh Ngọc06/12/2005x10/1 
2211/1Huỳnh Thị Yến Nhi07/12/2005x10/1 
2311/1Nguyễn Trọng Phúc08/04/2005 10/1 
2411/1Nguyễn Ngọc Nguyễn Quỳnh02/10/2005x10/1 
2511/1Nguyễn Minh Tâm12/01/2005 10/1 
2611/1Đinh Ái Thanh05/05/2005x10/1 
2711/1Trần Thanh Tâm Thảo08/04/2005x10/1 
2811/1Huỳnh Ngọc Thắm14/02/2005x10/1 
2911/1Ngô Trần Duy Thịnh06/01/2005 10/1 
3011/1Nguyễn Phước Thuận19/09/2005 10/1 
3111/1Võ Thị Minh Thư27/03/2005x10/1 
3211/1Nguyễn Thị Thanh Trúc06/06/2005x10/1 
3311/1Đặng Chí Trung14/12/2005 10/1 
3411/1Lê Thanh Tường23/09/2005 10/1 
3511/1Lê Thị Châu Uyên28/11/2005x10/1 
3611/1Văn Mỹ Vón05/11/2005x10/1 
3711/1Nguyễn Hoàng Vương11/10/2005 10/1 
3811/1Trần Nguyễn Mai Vy24/03/2005x10/1 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/2, GVCN: LÊ THANH TRÚC
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/2Lê Sử Lan Anh28/07/2005x10/12 
211/2Thái Nhựt Anh15/11/2005 10/12 
311/2Trịnh Chí Bảo02/01/2005 10/10 
411/2Hồ Quốc Bảo17/02/2005 10/10 
511/2Danh Thị Kim Chi25/11/2005x10/10 
611/2Phạm Xuân Chiều28/11/2005 10/12 
711/2Nguyễn Đăng Duy11/03/2005 10/10 
811/2Trần Thị Tường Duy15/05/2005x10/10 
911/2Lê Thành Đạt02/09/2005 10/6 
1011/2Lê Thị Thanh Mai02/07/2005x10/2 
1111/2Phạm Thị Huỳnh My07/12/2005x10/2 
1211/2Nguyễn Văn Hửu Nghị06/10/2005 10/2 
1311/2Phạm Thị Bé Ngoan28/02/2005x10/2 
1411/2Hồ Đặng Bảo Ngọc02/09/2005x10/2 
1511/2Phạm Chí Nguyên12/06/2005 10/2 
1611/2Huỳnh Ý Nguyện07/10/2005 10/2 
1711/2Châu Minh Nhả29/11/2005 10/2 
1811/2Trương Thị Cẩm Nhi09/06/2005x10/2 
1911/2Nguyễn Thị Lan Nhi11/05/2005x10/2 
2011/2Nguyễn Yến Nhi02/05/2005x10/2 
2111/2Nguyễn Thị Hằng Ny26/11/2005x10/2 
2211/2Trần Hoàng Phúc05/09/2005 10/2 
2311/2Lê Ngọc Phương21/03/2005x10/2 
2411/2Nguyễn Thị Tố Phương14/05/2005x10/2 
2511/2Hồ Ngọc Quí26/04/2005 10/2 
2611/2Trần Thị Thanh Thảo11/01/2005x10/2 
2711/2Lê Thị Hồng Thơ07/08/2005x10/2 
2811/2Lê Thị Thơ15/03/2005x10/2 
2911/2Đặng Anh Thư27/11/2005x10/2 
3011/2Võ Anh Thư04/05/2005x10/2 
3111/2Phạm Thị Kim Tỏa14/02/2005x10/2 
3211/2Trần Bùi Bão Trân26/07/2005x10/12 
3311/2Lý Mỹ Trân05/11/2005x10/2 
3411/2Lê Đặng Ngọc Trân28/08/2004x10/2 
3511/2Nguyễn Thị Ngọc Trân18/06/2005x10/12 
3611/2Huỳnh Ngọc Trọn23/11/2005x10/2 
3711/2Trắc Văn Trung22/03/2005 10/2 
3811/2Lê Thị Tố Uyên09/07/2005x10/2 
3911/2Trần Văn Vẹn08/03/2005 10/2 
4011/2Huỳnh Thị Thảo Vy26/05/2005x10/2 
4111/2Ngô Cẩm Xuyên07/12/2005x10/2 
4211/2Võ Thị Kim Xuyến22/04/2005x10/2 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/3, GVCN: PHẠM VĂN CHI
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/3Huỳnh Thị Mỹ Duyên02/12/2005x10/3 
211/3Nguyễn Danh Dự13/06/2005 10/12 
311/3Trương Việt Dương18/04/2005 10/12 
411/3Trần Văn Được21/01/2005 10/12 
511/3Trần Thị Thanh Giang12/05/2005x10/10 
611/3Danh Hoàng Hảo04/12/2005 10/3 
711/3Huỳnh Gia Hân18/03/2005x10/3 
811/3Nguyễn Thị Mỹ Hân18/09/2005x10/3 
911/3Đặng Thị Ngọc Hân05/12/2005x10/3 
1011/3Trần Thị Ngọc Hân17/01/2005x10/10 
1111/3Bùi Văn Hậu09/02/2004 10/10 
1211/3Nguyễn Thị Minh Huệ08/10/2005x10/10 
1311/3Nguyễn Nhựt Huy28/12/2005 10/3 
1411/3Đặng Văn Huy02/01/2005 10/3 
1511/3Lê Thị Cẩm Loan05/06/2005x10/3 
1611/3Trịnh Thúy Loan28/10/2005x10/3 
1711/3Phạm Văn Lực16/06/2005 10/3 
1811/3Phan Ngọc Mỹ30/08/2005x10/3 
1911/3Hoàng Thị Thảo Nghi02/12/2005x10/3 
2011/3Lâm Mỹ Ngọc24/03/2005x10/3 
2111/3Nguyễn Thu Ngọc20/03/2005x10/3 
2211/3Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/06/2004x10/3 
2311/3Trương Hoàng Nhân13/04/2005 10/3 
2411/3Phan Thị Yến Nhi09/09/2005x10/3 
2511/3Nguyễn Thị Kim Oanh09/04/2005x10/3 
2611/3Bùi Nguyễn Quan Quy02/04/2005 10/3 
2711/3Trần Thị Mỷ Quyên22/04/2005x10/3 
2811/3Ngô Thúy Quỳnh29/04/2005x10/3 
2911/3Hồ Nhựt Tây22/12/2005 10/3 
3011/3Trần Thị Thơ16/11/2005x10/3 
3111/3Nguyễn Tấn Thuận31/01/2005 10/3 
3211/3Thị Thùy04/04/2005x10/3 
3311/3Ngô Thanh Thúy08/10/2005x10/3 
3411/3Tô Thị Anh Thư17/02/2005x10/3 
3511/3Lê Minh Thư18/03/2005x10/3 
3611/3Dương Quách Phú Tỉ09/09/2005 10/3 
3711/3Nguyễn Thị Thùy Trang07/12/2005x10/3 
3811/3Mai Dương Huyền Trân05/08/2005x10/3 
3911/3Trương Chí Vĩ20/05/2005 10/3 
4011/3Nguyễn Quốc Vĩ05/08/2005 10/3 
4111/3Nguyễn Thị Như Ý08/06/2005x10/3 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/4, GVCN: HÙYNH TỐ LOAN
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/4Nguyễn Thị Cẩm Duyên10/10/2005x10/4 
211/4Bùi Kim Duyên23/07/2005x10/4 
311/4Trương Nguyễn Huỳnh Giao22/12/2005x10/4 
411/4Võ Nhật Hào29/12/2005 10/4 
511/4Nguyễn Nhựt Hào24/10/2005 10/12 
611/4Đỗ Chí Hiển25/09/2005 10/12 
711/4Sử Vinh Hiển01/03/2005 10/4 
811/4Phạm Trung Hiểu24/03/2005 10/12 
911/4Ngô Đức Hòa18/07/2005 10/12 
1011/4Nguyễn Thái Học25/09/2005 10/4 
1111/4Nguyễn Phát Huy01/04/2005 10/10 
1211/4Huỳnh Quang Huy28/10/2005 10/10 
1311/4Nguyễn Thanh Huy23/11/2005 10/4 
1411/4Huỳnh Chúc Huỳnh11/05/2005x10/4 
1511/4Quách Như Huỳnh27/08/2005x10/10 
1611/4Trần Chánh Hưng25/08/2005 10/10 
1711/4Trương Minh Khiêm01/12/2005 10/4 
1811/4Nguyễn Văn Lể25/10/2005 10/4 
1911/4Bùi Phạm Trúc Ly16/09/2005x10/4 
2011/4Huỳnh Diễm My21/02/2005x10/4 
2111/4Trần Thảo My28/08/2005x10/4 
2211/4Đào Thị Thảo Nguyên17/12/2005x10/4 
2311/4Trần Trọng Nguyên14/08/2005 10/4 
2411/4Thị Hồng Nhi10/12/2005x10/4 
2511/4Phan Thảo Nhi19/07/2005x10/4 
2611/4Nguyễn Hồng Huỳnh Như06/04/2005x10/4 
2711/4Hà Thái Phát12/02/2005 10/4 
2811/4Đặng Thị Tố Quyên16/01/2005x10/4 
2911/4Lê Thị Tố Quyên12/02/2005x10/4 
3011/4Trần Thị Anh Thư12/12/2005x10/4 
3111/4Nguyễn Phan Ngọc Trâm15/12/2005x10/4 
3211/4Lê Hồ Bảo Trân07/04/2005x10/4 
3311/4Trần Thị Diễm Trân14/09/2005x10/4 
3411/4Nguyễn Thị Ngọc Trân24/11/2005x10/4 
3511/4Bùi Minh Triết30/06/2005x10/4 
3611/4Phan Kiến Trúc04/04/2005 10/4 
3711/4Đặng Anh Tuấn06/11/2005 10/4 
3811/4Nguyễn Khang Tỷ30/03/2005 10/4 
3911/4Lê Thị Khánh Vy26/03/2005x10/4 
4011/4Đặng Thị Mỹ Xuyên10/09/2005x10/4 
4111/4Hồ Như Ý28/05/2005x10/4 
4211/4Phan Như Ý29/04/2005x10/4 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/5, GVCN: BÙI ĐỨC NGẠN
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/5Lê Thị Như Ái22/07/2005x10/5 
211/5Trần Trâm Anh12/03/2005x10/5 
311/5Phạm Văn Bi02/07/2005 10/5 
411/5Võ Thị Mỹ Duyên08/11/2005x10/5 
511/5Nguyễn Tấn Đạt24/10/2005 10/5 
611/5Tăng Tấn Đạt24/08/2005 10/5 
711/5Bùi Ngọc Hà20/05/2004x10/5 
811/5Lê Thanh Hoàng01/01/2005 10/12 
911/5Nguyễn Nhật Huy10/03/2005 10/12 
1011/5Lê Minh Khai29/09/2005 10/12 
1111/5Lê Đỗ Đăng Khoa11/02/2005 10/12 
1211/5Nguyễn Duy Khương22/09/2005 10/10 
1311/5Lê Trung Lấm13/01/2005 10/10 
1411/5Nhan Văn Lể04/04/2005 10/5 
1511/5Trần Thị Bích Liên09/10/2005x10/10 
1611/5Nguyễn Vũ Lực29/08/2005 10/5 
1711/5Quách Thị Diệu Mai17/09/2005x10/5 
1811/5Lương Ngọc Mãi19/11/2005x10/10 
1911/5Lê Huỳnh My26/03/2005x10/5 
2011/5Huỳnh Văn Hữu Ngân04/02/2005 10/5 
2111/5Nguyễn Tấn Nghĩa01/01/2005 10/5 
2211/5Lê Bảo Ngọc12/11/2005x10/5 
2311/5Đỗ Chí Nguyên16/11/2005 10/5 
2411/5Võ Thị Tuyết Nhạn04/04/2004x10/5 
2511/5Nguyễn Hồ Mẫn Nhu22/09/2005x10/5 
2611/5Nguyễn Huỳnh Trúc Như28/02/2005x10/5 
2711/5Nguyễn Minh Nhựt20/03/2005 10/5 
2811/5Võ Mỹ Nữ15/11/2005x10/5 
2911/5Lý Thành Phát13/10/2005 10/5 
3011/5Nguyễn Thu Quyến12/07/2005x10/5 
3111/5Dương Thị Thảo25/07/2005x10/5 
3211/5Võ Minh Thắng13/02/2004 10/5 
3311/5Vũ Thị Diễm Thi08/11/2005x10/5 
3411/5Huỳnh Nguyễn Kim Thư19/09/2005x10/5 
3511/5Lưu Minh Thư26/02/2005x10/5 
3611/5Tạ Thị Trăm Trăm17/04/2005x10/5 
3711/5Nguyễn Thị Huyền Trân20/07/2005x10/5 
3811/5Thái Thị Tú Trình18/01/2004x10/5 
3911/5Phạm Vi Tường05/08/2005 10/5 
4011/5Nguyễn Thị Tuyền Vàng01/09/2005x10/5 
4111/5Nguyễn Thị Tường Vy10/06/2005x10/5 
4211/5Nguyễn Phạm Triệu Vỹ12/01/2005 10/5 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/6, GVCN: NGUYỄN THIỆN LƯƠNG
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/6Nguyễn Thị Thái Ại18/04/2005x10/6 
211/6Lê Văn Bền15/10/2005 10/6 
311/6Nguyễn Thị Mộng Cầm28/02/2005x10/6 
411/6Võ Công Dinh14/05/2005 10/6 
511/6Lê Thị Tuyết Dung23/03/2005x10/6 
611/6Lê Thúy Duy17/08/2005x10/6 
711/6Đoàn Ái Duyên03/12/2005x10/6 
811/6Lê Đức Giàu26/05/2005 10/6 
911/6Nguyễn Gia Huy20/04/2005 10/6 
1011/6Nguyễn Mộng Kiều06/02/2004x10/6 
1111/6Nguyễn Thị Liền02/03/2005x10/12 
1211/6Phạm Thị Kim Lình13/05/2005x10/12 
1311/6Trần Đình Luận24/07/2005 10/6 
1411/6Nguyễn Thị Diễm My14/12/2005x10/6 
1511/6Trương Diễm My19/03/2005x10/10 
1611/6Phạm Huỳnh Na22/08/2005 10/6 
1711/6Trần Tuyết Nghi23/08/2005x10/10 
1811/6Phạm Thị Bích Ngọc02/08/2005x10/10 
1911/6Võ Phan Ái Nguyên30/04/2005x10/6 
2011/6Lê Nguyễn08/03/2005 10/6 
2111/6Lê Thanh Phong01/01/2005 10/6 
2211/6Ngô Thanh Phong23/08/2005 10/10 
2311/6Dương Thị Hồng Phương18/11/2005x10/6 
2411/6Nguyễn Đức Tài10/04/2005 10/6 
2511/6Huỳnh Thị Thu Thảo15/11/2005x10/6 
2611/6Nguyễn Vủ Thiện31/01/2005 10/6 
2711/6Nguyễn Thanh Thuận12/05/2005 10/6 
2811/6Huỳnh Công Thức14/08/2005 10/6 
2911/6Lý Trương Tín04/03/2005 10/6 
3011/6Châu Quốc Tính30/04/2005 10/6 
3111/6Lê Tấn Toàn11/08/2005 10/6 
3211/6Lương Bảo Trân20/12/2005x10/6 
3311/6Phan Nguyễn Huyền Trân10/05/2005x10/6 
3411/6Hồ Ngọc Trân21/01/2005x10/6 
3511/6Phan Ngọc Trân23/11/2005x10/6 
3611/6Trương Minh Triệu15/11/2005 10/6 
3711/6Nguyễn Triệu Vĩ24/03/2005 10/6 
3811/6Đặng Mỷ Xuyên24/08/2005x10/6 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/7, GVCN: LÝ KIỀU PHÚC
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/7Lý Thị Mỹ Ái25/04/2005x10/7 
211/7Phạm Đỗ Phước An12/11/2005 10/7 
311/7Lê Phước An01/11/2005 10/7 
411/7Nguyễn Vĩ Đang08/01/2005 10/7 
511/7Võ Hải Đăng18/09/2005 10/7 
611/7Huỳnh Khánh Đăng20/04/2004 10/7 
711/7Nguyễn Văn Vũ Hải21/02/2004 10/7 
811/7Trần Thị Ngọc Hân16/03/2005x10/7 
911/7Nguyễn Trọng Hiếu15/05/2005 10/7 
1011/7Huỳnh Thị Khả Huyên25/02/2005x10/7 
1111/7Ngô Triệu Hưng25/06/2005 10/7 
1211/7Nguyễn Duy Khánh05/05/2005 10/7 
1311/7Trần Minh Khánh22/01/2005 10/7 
1411/7Phan Nhật Khiêm21/11/2005 10/7 
1511/7Phạm Đăng Khôi06/10/2005 10/7 
1611/7Võ Sỹ Luân25/09/2005 10/7 
1711/7Danh Tấn Lượng06/06/2005 10/7 
1811/7Nguyễn Ngọc Xuân Mai21/07/2005x10/7 
1911/7Phùng Thị Như Muội30/06/2005x10/7 
2011/7Trương Hữu Nghĩa21/10/2005 10/12 
2111/7Nguyễn Trang Nghiêm10/09/2005 10/7 
2211/7Hồ Văn Ngoan22/12/2005 10/7 
2311/7Lâm Bảo Ngọc14/04/2005x10/7 
2411/7Lê Thị Thảo Nguyên09/04/2005x10/7 
2511/7Lương Văn Ngữ17/01/2005 10/12 
2611/7Nguyễn Bích Như08/09/2005x10/12 
2711/7Nguyễn Thị Huỳnh Như14/10/2005x10/7 
2811/7Trương Quốc Như24/03/2005 10/7 
2911/7Bùi Thị Hằng Ni29/07/2005x10/7 
3011/7Đỗ Văn Phúc20/10/2005 10/7 
3111/7Phạm Hữu Phước06/08/2005 10/7 
3211/7Huỳnh Nhật Quyên11/09/2005x10/10 
3311/7Phạm Thị Thảo15/07/2004x10/10 
3411/7Dương Hoàng Thân11/01/2005 10/10 
3511/7Nguyễn Chí Thiện06/10/2005 10/7 
3611/7Nguyễn Văn Thoại16/06/2005 10/10 
3711/7Đoàn Thị Minh Thư01/04/2005x10/7 
3811/7Phan Trung Thực05/11/2005 10/7 
3911/7Phạm Thị Mỹ Tiên02/04/2005x10/7 
4011/7Lê Thị Ngọc Trân06/04/2005x10/7 
4111/7Nguyễn Bão Xuyên11/08/2005x10/7 
4211/7Nguyễn Thị Như Ý11/12/2005x10/7 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/8, GVCN: NGUYỄN THANH HUY
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/8Hồ Võ Tú An06/05/2005x10/11 
211/8Trịnh Tùng Bách24/05/2005 10/11 
311/8Trần Tính Biết15/04/2005 10/8 
411/8Nguyễn Thị Ngọc Hân12/11/2005x10/8 
511/8Lê Phúc Hậu10/02/2005 10/8 
611/8Trần Thị Như Huỳnh15/04/2005x10/8 
711/8Nguyễn Vĩ Khang21/10/2005 10/8 
811/8Nguyễn Trọng Khiêm24/02/2005 10/8 
911/8Huỳnh Võ Đăng Khôi06/04/2005 10/8 
1011/8Lê Hoàng Khôi11/08/2005 10/8 
1111/8Nguyễn Hữu Lập29/09/2005 10/8 
1211/8Huỳnh Thanh Liêm11/04/2005 10/12 
1311/8Nguyễn Thị Mỹ Linh20/10/2005x10/8 
1411/8Huỳnh Quốc Linh28/10/2005 10/8 
1511/8Lê Hữu Lý30/05/2005 10/8 
1611/8Nguyễn Huỳnh My13/09/2005x10/8 
1711/8Hồ Khắc Nguyện26/09/2005 10/8 
1811/8Nguyễn Thị Ngọc Nhi26/07/2005x10/8 
1911/8Lê Tuyết Nhi13/12/2005x10/8 
2011/8Nguyễn Thị Nỡ06/07/2005x10/8 
2111/8Nguyễn Ngọc Phú20/10/2005 10/12 
2211/8Nguyễn Triệu Phú02/09/2005 10/10 
2311/8Trần Thị Phúc13/10/2005x10/8 
2411/8Lê Hữu Phước11/12/2003 10/10 
2511/8Bùi Hồng Phượng16/10/2005x10/10 
2611/8Hồ Thị Kiều Quyên21/04/2005x10/8 
2711/8Lê Văn Rỡ30/01/2004 10/12 
2811/8Nguyễn Phát Tài04/02/2004 10/8 
2911/8Hồ Quốc Tạo19/12/2005 10/12 
3011/8Lâm Thị Thanh Thanh Tâm11/11/2005x10/12 
3111/8Mai Phước Thịnh18/10/2005 10/8 
3211/8Phạm Văn Thịnh20/03/2005 10/8 
3311/8Lê Thị Mỷ Thơm19/11/2005x10/10 
3411/8Nguyễn Thị Anh Thư29/08/2005x10/8 
3511/8Nguyễn Hoàng Thương07/01/2004 10/8 
3611/8Nguyễn Thị Huyền Trâm21/09/2005x10/8 
3711/8Nguyễn Thị Ngọc Trâm04/09/2005x10/8 
3811/8Võ Thị Huyền Trân29/09/2005x10/8 
3911/8Đoàn Lam Trường16/12/2005 10/8 
4011/8Bùi Thị Hồng Tươi19/10/2004x10/8 
4111/8Nguyễn Văn Vàng10/10/2005 10/8 
4211/8Bùi Quang Vinh13/04/2004 10/8 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/9, GVCN: LÊ HỒNG DIỆU
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/9Phạm Thị Danh10/08/2005x10/9 
211/9Trần Hữu Duy28/06/2004 10/9 
311/9Nguyễn Thị Thu Huyền24/02/2005x10/9 
411/9Huỳnh Như Huỳnh22/06/2005x10/9 
511/9Lê Phúc Khang25/12/2005 10/9 
611/9Phan Văn Khiêm27/08/2005 10/9 
711/9Đặng Đăng Khoa14/12/2005 10/9 
811/9Lê Minh Khôi02/01/2005 10/9 
911/9Bùi Thị Chúc Lam29/07/2005x10/9 
1011/9Phạm Thị Ái Linh29/04/2005x10/9 
1111/9Phan Hoài Linh29/11/2005 10/9 
1211/9Võ Thị Cẩm Lình09/09/2005x10/9 
1311/9Lê Diễm Mi24/08/2005x10/9 
1411/9Nguyễn Hữu Nghị29/06/2005 10/9 
1511/9Trương Phương Nhã05/11/2005x10/9 
1611/9Trần Thị Mĩ Nhân30/06/2005x10/9 
1711/9Đặng Chỉ Nhớ15/09/2005 10/9 
1811/9Phạm Hoài Nhớ12/01/2005 10/9 
1911/9Nguyễn Hữu Nhơn21/10/2005 10/9 
2011/9Nguyễn Khánh Như02/09/2005x10/9 
2111/9Ngô Minh Phúc14/05/2005 10/9 
2211/9Phạm Hồ Kim Phương27/10/2005x10/9 
2311/9Nguyễn Hoàng Quy24/10/2005 10/9 
2411/9Nguyễn Duy Sãnh29/12/2005x10/9 
2511/9Tiết Quốc Sĩ17/02/2005 10/9 
2611/9Văn Phú Tân10/09/2004 10/12 
2711/9Lê Quốc Thái07/04/2005 10/9 
2811/9Đặng Hữu Thạnh04/01/2005 10/9 
2911/9Nguyễn Văn Thân04/02/2003 10/12 
3011/9Lê Chí Thiện20/11/2005 10/12 
3111/9Lê Thị Anh Thư25/11/2004x10/9 
3211/9Đoàn Nhật Tiến25/08/2005 10/10 
3311/9Huỳnh Bé Toàn03/05/2004 10/10 
3411/9Đỗ Văn Toản11/08/2005 10/9 
3511/9Giang Trần Thục Trang05/10/2005x10/10 
3611/9Nguyễn Thị Ngọc Trăm25/12/2005x10/9 
3711/9Võ Lê Huyền Trân15/07/2005x10/10 
3811/9Nguyễn Thị Trân15/11/2005x10/9 
3911/9Phạm Thúy Vi07/06/2005x10/9 
4011/9Nguyễn Quốc Vinh26/05/2005 10/9 
4111/9Nguyễn Ngọc Như Ý01/04/2004x10/9 
4211/9Võ Ngọc Yến29/04/2005x10/9 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/10, GVCN: NGUYỄN THANH DÂN
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/10Dương Lan Anh11/07/2005x10/2 
211/10Lê Thị Lan Anh27/04/2005x10/7 
311/10Võ Thị Phương Anh27/03/2005x10/2 
411/10Lâm Chí Bảo20/07/2005 10/4 
511/10Nguyễn Thái Chiệu17/10/2005 10/7 
611/10Hồ Hoàng Chương09/01/2004 10/4 
711/10Huỳnh Văn Còn06/09/2005 10/4 
811/10Dương Kim Cương16/04/2005x10/4 
911/10Mai Thị Kim Cương14/10/2004x10/2 
1011/10Nguyễn Thị Kim Cương29/11/2005x10/2 
1111/10Phạm Văn Dề12/01/2005 10/7 
1211/10Lê Chí Dỉ25/09/2005 10/7 
1311/10Thái Thị Mỹ Diện27/12/2005x10/8 
1411/10Đinh Ngọc Diệu14/01/2005x10/2 
1511/10Phạm Thị Ngọc Duy11/01/2005x10/11 
1611/10Phan Thị Thúy Duy22/02/2005x10/4 
1711/10Nguyễn Thị Mỹ Duyên13/10/2005x10/8 
1811/10Lý Hải Đăng01/10/2005 10/3 
1911/10Nguyễn Thị Đẹp23/12/2005x10/3 
2011/10Nguyễn Văn Đô11/12/2004 10/8 
2111/10Hoàng Minh Đức13/03/2005 10/3 
2211/10Lê Tường Giang15/01/2005 10/9 
2311/10Chung Thị Ngọc Giàu05/06/2005x10/11 
2411/10Bùi Ngọc Hải11/01/2005 10/9 
2511/10Trịnh Minh Hào04/03/2005 10/8 
2611/10Võ Đông Hảo12/10/2005 10/3 
2711/10Hồ Thị Ngọc Hân23/11/2005x10/9 
2811/10Nguyễn Thị Ngọc Hân05/07/2004x10/9 
2911/10Lưu Bá Hoàng24/09/2005 10/6 
3011/10Thái Minh Học20/05/2005 10/5 
3111/10Nguyễn Hữu Hội06/09/2005 10/5 
3211/10Lữ Gia Huy29/12/2005 10/6 
3311/10Trần Thiện Khả07/05/2005 10/5 
3411/10Nguyễn Ngọc Khang02/11/2005 10/11 
3511/10Nguyễn Lâm Khắc Khiêm06/12/2005 10/6 
3611/10Nguyễn Thị Yến Khoa14/05/2005x10/5 
3711/10Đặng Thanh Luân06/02/2005 10/6 
3811/10Đặng Thị Thùy Trang02/01/2005x10/12 
3911/10Trần Khả Tú16/08/2005 10/10 
4011/10Thái Khánh Vi28/09/2005x10/10 
4111/10Phan Gia Vỉ04/03/2005 10/10 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/11, GVCN: LẠI MỸ CHINH
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/11Lê Thị Kim Chi13/02/2005x10/11 
211/11Nguyễn Trọng Đạt17/05/2005 10/11 
311/11Trương Tuệ Tâm Đoan11/08/2005x10/11 
411/11Đặng Huỳnh Thái Học20/11/2005 10/11 
511/11Nguyễn Quốc Huy11/02/2005 10/11 
611/11Trần Chấn Hưng31/07/2005 10/11 
711/11Lâm Chấn Khang02/02/2005 10/11 
811/11Phạm Quốc Khánh03/08/2005 10/11 
911/11Nguyễn Gia Khiêm20/02/2005 10/11 
1011/11Khưu Thuyết Khoa18/07/2005x10/11 
1111/11Võ Nguyên Khôi18/10/2005 10/11 
1211/11Trần Nhựt Lam07/11/2005 10/11 
1311/11Nguyễn Thị Yến Linh27/03/2005x10/11 
1411/11Phạm Thị Yến Linh14/04/2005x10/11 
1511/11Phan Ngọc Minh08/02/2005x10/11 
1611/11Phạm Diễm My10/04/2005x10/11 
1711/11Nguyễn Thanh Mỷ02/05/2005 10/11 
1811/11Nguyễn Thị Thoại Mỹ20/04/2005x10/11 
1911/11Quách Khả Nguyên04/06/2005x10/11 
2011/11Dương Thanh Nhân11/12/2005 10/11 
2111/11Nguyễn Trọng Nhân14/10/2005 10/11 
2211/11Trần Thị Cẩm Nhi16/06/2005x10/11 
2311/11Nguyễn Huỳnh Nhi14/03/2005x10/11 
2411/11Danh Thị Yến Nhi06/08/2005x10/11 
2511/11Nguyễn Văn Nhớ06/09/2002 10/11 
2611/11Võ Thị Diểm Phúc29/09/2005x10/11 
2711/11Đặng Việt Thành27/09/2005 10/11 
2811/11Phạm Trường Thịnh06/08/2005 10/11 
2911/11Lâm Ngọc Thơ15/11/2004x10/11 
3011/11Phan Khắc Thuần01/02/2005 10/12 
3111/11Nguyễn Thị Như Thuận08/08/2005x10/12 
3211/11Võ Phú Thuận26/05/2005 10/12 
3311/11Đặng Thị Anh Thư25/10/2005x10/12 
3411/11Lê Thanh Thư31/07/2005x10/11 
3511/11Nguyễn Kim Tiền30/11/2004x10/11 
3611/11Quách Thái Toàn20/04/2005 10/11 
3711/11Nguyễn Minh Trí26/03/2005 10/10 
3811/11Phạm Văn Trung26/02/2005 10/11 
3911/11Huỳnh Thế Vỹ21/05/2005 10/11 
4011/11Phạm Thị Cẩm Xuyến24/12/2004x10/11 
4111/11Trần Hoàng Ý11/10/2005 10/10 
4211/11Trương Quốc Ý24/03/2005 10/10 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11/12, GVCN: LÂM PHƯƠNG VŨ
STTLớpHọ và tênNgày sinhNữLớp năm trướcCột trống
111/12Huỳnh Anh21/06/2005x10/3 
211/12Trần Minh Ánh19/08/2005x10/3 
311/12Mai Thị Ngọc Ánh18/03/2005x10/3 
411/12Võ Như Băng03/01/2005x10/3 
511/12Nguyễn Thị Chầm02/07/2005x10/9 
611/12Bùi Công Chức13/09/2005 10/11 
711/12Sữ Hữu Phú Cường08/01/2005 10/4 
811/12Đinh Ngọc Dành26/12/2005x10/11 
911/12Lâm Phước Dị24/02/2005 10/4 
1011/12Lê Nhật Duy15/03/2005 10/9 
1111/12Lý Thị Thúy Duy30/09/2005x10/4 
1211/12Cao Thị Cẩm Duyên17/01/2005x10/3 
1311/12Lê Kỳ Duyên07/12/2005x10/2 
1411/12Nguyễn Thị Mỹ Duyên12/05/2005x10/11 
1511/12Trần Khánh Đăng14/01/2005 10/7 
1611/12Nguyễn Ngọc Điệp27/08/2005x10/2 
1711/12Trần Hoàn Hảo05/05/2005 10/7 
1811/12Phạm Gia Hân19/03/2005x10/2 
1911/12Nguyễn Ngọc Thanh Hiền26/12/2005x10/7 
2011/12Lê Minh Hiếu02/09/2005 10/8 
2111/12Võ Thị Phương Hoa15/06/2005x10/2 
2211/12Nguyễn Văn Hồ09/09/2005 10/9 
2311/12Lưu Chúc Huỳnh09/03/2005x10/2 
2411/12Nguyễn Thị Mai Huỳnh15/01/2005x10/2 
2511/12Lê Hoàng Như Huỳnh02/10/2005x10/8 
2611/12Huỳnh Thị Xuân Hương06/10/2005x10/8 
2711/12Lê Văn Hửu03/08/2005 10/2 
2811/12Ngô Vĩ Khang03/11/2005 10/2 
2911/12Huỳnh Duy Khánh03/09/2005 10/2 
3011/12Nguyễn Cao Khôi01/02/2005 10/2 
3111/12Trần Minh Khôi28/11/2005 10/5 
3211/12Tạ Anh Kiệt12/01/2005 10/5 
3311/12Phạm Thành Long02/04/2005 10/5 
3411/12Lê Thị A Ly02/11/2005x10/2 
3511/12Nguyễn Thị Như Ngà17/12/2005x10/10 
3611/12Hồ Kim Ngân10/04/2005x10/6 
3711/12Phạm Gia Nghi07/03/2005x10/6 
3811/12Trần Thị Trúc Nghi13/03/2005x10/6 
3911/12Hàn Thị Thúy Vi15/05/2005x10/12 
4011/12Lê Hoang Vinh25/03/2005 10/12 
4111/12Mai Phan Tường Vy11/06/2005x10/12 
4211/12Mai Thanh Ý16/03/2005 10/12 
Tin khác