Danh sách hoc sinh 10

Danh sách hoc sinh 10

Aug 27, 2021 11:09 AM
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/1, GVCN: VÕ VĂN NÂU
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/1Nguyễn NgọcAnhxKinh 
210/1Trần QuếAnhxKinh 
310/1Nguyễn TuấnDu Kinh 
410/1Phan Thị AnhĐàoxKinh 
510/1Quách HảiĐăng Kinh 
610/1Lê Huỳnh KhánhĐoanxKinh 
710/1Phạm ĐạiĐô Kinh 
810/1Hà PhươngGiangxKinh 
910/1Lê ThuậnGiangxKinh 
1010/1La ThiênHạo Kinh 
1110/1Trương GiaHânxKinh 
1210/1Tô NgọcHânxKinh 
1310/1Phạm GiaHậu Kinh 
1410/1Tiền HữuHòa Hoa 
1510/1Phan ĐôngHồ Kinh 
1610/1Võ ĐìnhKhôi Kinh 
1710/1Phạm GiaLạc Kinh 
1810/1Lý CẩmLinhxKinh 
1910/1Trần Dương GiaLộc Kinh 
2010/1Mã ThếLuân Hoa 
2110/1Trương Nguyễn HồngMinh Kinh 
2210/1Phạm KimNgânxKinh 
2310/1Nguyễn Lê PhươngNghixKinh 
2410/1Nguyễn Đồng GiaNguyên Kinh 
2510/1Lại MinhNhật Kinh 
2610/1Lê ÁiNhixKinh 
2710/1Danh BìnhNhưỡng Khơme 
2810/1Ngô HoàngPhúc Kinh 
2910/1Châu ChấnThiên Kinh 
3010/1Phạm HữuThịnh Kinh 
3110/1Phạm ThanhThủyxKinh 
3210/1Phan Nguyễn ÁiThưxKinh 
3310/1Nguyễn Thị AnhThưxKinh 
3410/1Phạm MinhThưxKinh 
3510/1Phạm ThanhThưxKinh 
3610/1Trần Nguyễn HuyềnTrânxKinh 
3710/1Đoàn Nguyễn QuếTrânxKinh 
3810/1Nguyễn Lê AnhTuấn Kinh 
3910/1Nguyễn Đặng ÁiVânxKinh 
4010/1Trần NguyễnVyxKinh 
4110/1Trần NhậtVyxKinh 
4210/1Hà Duy ĐạiVỹ Kinh 
4310/1Đỗ ThếVỹ Kinh 
4410/1La ThếVỹ Kinh 
4510/1Lưu MỹXuyênxKinh 
4610/1Quách NhưÝxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/2, GVCN: LƯƠNG THỊ KEM
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/2Lưu MinhAnhxKinh 
210/2Lý Thị MinhAnhxKinh 
310/2Nguyễn NgọcChânxKinh 
410/2Lê Thị KimChixKinh 
510/2Nguyễn ThùyDungxKinh 
610/2Võ PhúcDuy Kinh 
710/2Võ Thị ThúyDuyxKinh 
810/2Phạm Thị MỹDươngxKinh 
910/2Vũ ThànhĐạt Kinh 
1010/2Trần HoàngHuynh Kinh 
1110/2Lê Thị ChúcHuỳnhxKinh 
1210/2Trần Thị CẩmHướngxKinh 
1310/2Lê ThếKhang Kinh 
1410/2Dương VănKhiêm Khơme 
1510/2Nguyễn Thị HiễuLamxKinh 
1610/2Đặng TriếtLãm Kinh 
1710/2Tô ChíLuận Kinh 
1810/2Đinh ThịMânxKinh 
1910/2Lâm ÁiMixKinh 
2010/2Tạ Thị NgọcMịxKinh 
2110/2Phan Nguyễn ThảoMinhxKinh 
2210/2Nguyễn HồngMuộixKinh 
2310/2Trần DiễmMyxKinh 
2410/2Phạm Thị KiềuMyxKinh 
2510/2Nguyễn Thị TrắcNgọcxKinh 
2610/2Đặng Thị ThảoNhaxKinh 
2710/2Nguyễn NgưNhựt Kinh 
2810/2Nguyễn Thị NhãPhươngxKinh 
2910/2Bùi Thị TúQuyênxKinh 
3010/2Nguyễn Lê DiễmQuỳnhxKinh 
3110/2Lương Thị BíchThùyxKinh 
3210/2Nguyễn Thị MinhThưxKinh 
3310/2Lê Thị ThanhTiềnxKinh 
3410/2Đặng CôngTính Kinh 
3510/2Lê DiễmTrangxKinh 
3610/2Nguyễn Lê ThảoTrâmxKinh 
3710/2Đinh Thị HuyềnTrânxKinh 
3810/2Trương Thị TháiTrânxKinh 
3910/2Phạm Chí Kinh 
4010/2Trương Chí Kinh 
4110/2Lê Thành Kinh 
4210/2Trần MỷXuyênxKinh 
4310/2Nguyễn Thị NhưÝxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/3, GVCN: ĐẶNG THỊ MAI TRINH
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/3Võ Nguyễn NgọcBách Kinh 
210/3Nguyễn ChíBằng Kinh 
310/3Phan HữuBằng Kinh 
410/3Trương Bùi MinhChâuxKinh 
510/3Huỳnh NgọcChâuxKinh 
610/3Nguyễn NgọcDiệpxKinh 
710/3Vũ ĐìnhDũng Kinh 
810/3Cao GiaHânxKinh 
910/3Lê NhậtHòa Kinh 
1010/3Lê VănHoài Kinh 
1110/3Nguyễn Thị MộngHuỳnhxKinh 
1210/3Nguyễn ĐứcKha Kinh 
1310/3Châu ĐìnhKhang Kinh 
1410/3Trần VỉKhang Kinh 
1510/3Trần HoàngKhương Kinh 
1610/3Nguyễn VănLên Kinh 
1710/3Phan Thị CẩmLinhxKinh 
1810/3Trương ThịLyxKinh 
1910/3Đặng Thị DiễmMyxKinh 
2010/3Huỳnh Thị KimNgânxKinh 
2110/3Trần KimNgọcxKinh 
2210/3Nguyễn ThiệnNhân Kinh 
2310/3Nguyễn Thị CẩmNhixKinh 
2410/3Hồ NgọcNhixKinh 
2510/3Huỳnh YếnNhixKinh 
2610/3Trịnh HuỳnhNhuxKinh 
2710/3Nguyễn Thị HuỳnhNhungxKinh 
2810/3Đặng ThiênPhúc Kinh 
2910/3Nguyễn Thị KiềuSangxKinh 
3010/3Nguyễn Thị KimThìxKinh 
3110/3Bùi QuangThiệu Kinh 
3210/3Nguyễn AnhThưxKinh 
3310/3Đặng ViTính Kinh 
3410/3Phan Thị DiểmTrangxKinh 
3510/3Hoàng Thị KiềuTrangxKinh 
3610/3Nguyễn NgọcTrâmxKinh 
3710/3Phạm Nguyễn HuyềnTrânxKinh 
3810/3Nguyễn HữuTrí Kinh 
3910/3Phạm Dương TrườngTrọng Kinh 
4010/3Lê ChíTường Kinh 
4110/3Nguyễn ĐôngUyênxKinh 
4210/3Vũ ThịVixKinh 
4310/3Nguyễn VủVui Kinh 
4410/3Tô Thị KimXuyếnxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/4, GVCN: LÊ VĂN KHANH
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/4Lê NhưÁixKinh 
210/4Ngô NhưÁixKinh 
310/4Hồ Thị NgọcBíchxKinh 
410/4Nguyễn BìnhĐẵng Kinh 
510/4Lâm VănĐỉnh Kinh 
610/4Lê MinhHào Kinh 
710/4Đặng Thị NgọcHânxKinh 
810/4Trần ChíHiếu Kinh 
910/4Trương Vũ MinhHiếu Kinh 
1010/4Nguyễn NhấtHuy Kinh 
1110/4Nguyễn Thị ThanhHuyềnxKinh 
1210/4Trần KimHuỳnhxKinh 
1310/4Nguyễn QuốcHưng Kinh 
1410/4Lê BảoKhanh Kinh 
1510/4Bùi Lê ChúcLiểuxKinh 
1610/4Nguyễn Thị MinhLoanxKinh 
1710/4Huỳnh DiễmMyxKinh 
1810/4Đoàn Thị DiễmMyxKinh 
1910/4Lý KimNgânxKinh 
2010/4Lê Thị KimNgânxKinh 
2110/4Lâm ThảoNgânxKinh 
2210/4Trần Thị YếnNghixKinh 
2310/4Dương YếnNgọcxKinh 
2410/4Nguyễn PhươngNguyênxKinh 
2510/4Nguyễn Thị ThảoNguyênxKinh 
2610/4Nguyễn MinhNguyễn Kinh 
2710/4Nguyễn Thị HuỳnhNhưxKinh 
2810/4Nguyễn Thường TríPhải Kinh 
2910/4HuỳnhPhát Hoa 
3010/4Võ Ngọc ThuPhươngxKinh 
3110/4Lê Thị TuyếtSươngxKinh 
3210/4Nguyễn Thị PhươngThơxKinh 
3310/4Vỏ Thị MộngThuxKinh 
3410/4Trần ThịThúyxKinh 
3510/4Bùi Phan AnhThưxKinh 
3610/4Huỳnh Thị AnhThưxKinh 
3710/4Nguyễn MinhThức Kinh 
3810/4Trần MinhToàn Kinh 
3910/4Nguyễn Thị DiễmTrangxKinh 
4010/4Nguyễn ÁiTrânxKinh 
4110/4Nguyễn QuangTrực Kinh 
4210/4Nguyễn HoàngVy Kinh 
4310/4Trương YếnVyxKinh 
4410/4Phạm Thị NhưÝxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/5, GVCN: NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/5Lý TháiAn Kinh 
210/5Ngô KhánhBăngxKinh 
310/5Nguyễn NhưBăngxKinh 
410/5Đặng VănCảnh Kinh 
510/5Nguyễn Thị BăngChâuxKinh 
610/5Lê VănCường Kinh 
710/5Huỳnh Thị ThúyDuyxKinh 
810/5Quảng MinhĐang Kinh 
910/5Nguyễn ChíĐăng Kinh 
1010/5Lại MinhĐặng Kinh 
1110/5Huỳnh Tấn VĩnhHằng Kinh 
1210/5Trương HoàngHuy Kinh 
1310/5Đặng QuangHuy Hoa 
1410/5Trần MinhKhang Kinh 
1510/5Nguyễn DươngKhánh Kinh 
1610/5Lê QuốcKhánh Kinh 
1710/5Lê MinhKhôi Kinh 
1810/5Trương ChíLiêm Kinh 
1910/5Ngô Thị ChúcLinhxKinh 
2010/5Đào DuyLinh Kinh 
2110/5Phạm VănMãi Kinh 
2210/5Huỳnh VănMảnh Kinh 
2310/5Đặng HoàngMẩn Kinh 
2410/5Phan Diệp ÁnhNgọcxKinh 
2510/5Nguyễn Thị MaiNhixKinh 
2610/5Huỳnh NgọcNhixKinh 
2710/5Danh HoàiNhiệm Khơme 
2810/5Lê ThiênPhú Kinh 
2910/5Vương HoàngPhúc Kinh 
3010/5Đặng Thị NhưQuỳnhxKinh 
3110/5Nguyễn VũTân Kinh 
3210/5Nguyễn QuốcThành Kinh 
3310/5Nguyễn MỹThịnhxKinh 
3410/5Phạm Trần QuốcThịnh Kinh 
3510/5Lê Đặng AnhThưxKinh 
3610/5Phạm AnhThưxHoa 
3710/5Phạm ChíThức Kinh 
3810/5Trần TrọngTrí Kinh 
3910/5Nguyễn ThanhTrúcxKinh 
4010/5Lưu ThanhTùng Kinh 
4110/5Nguyễn BăngTuyềnxKinh 
4210/5Huỳnh YếnVixKinh 
4310/5Lê MinhVương Kinh 
4410/5Nguyễn Thị YếnVyxKinh 
4510/5Hồ Thị ThuXươngxKinh 
4610/5Danh Thị NhưÝxKhơme 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/6, GVCN: NGÔ THỊ KIM VẸN
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/6Phạm ThịÁixKinh 
210/6Lê DiệuAnxKinh 
310/6Nguyễn GiaBăngxKinh 
410/6Thi Thị NgọcBíchxKinh 
510/6Trần VănCủa Kinh 
610/6Lương ChíDũng Kinh 
710/6Nguyễn BảoDuyxKinh 
810/6Trương Nguyễn Cao KỳDuyênxKinh 
910/6Lê MinhĐường Kinh 
1010/6Nguyễn Thị HuỳnhGiaoxKinh 
1110/6Trần NhựtHào Kinh 
1210/6Trương KhảHânxKinh 
1310/6Dương KimHânxKinh 
1410/6Trần TrungKhang Kinh 
1510/6Trần VỹKhang Kinh 
1610/6Lê Thị KiềuLamxKinh 
1710/6Trần CẩmLìnhxKinh 
1810/6Nguyễn ThịLìnhxKinh 
1910/6Nguyễn Thị MỹLyxKinh 
2010/6Nguyễn Thị ThanhNgânxKinh 
2110/6Nguyễn GiaNghixKinh 
2210/6Đặng HoàngNghiêm Kinh 
2310/6Trần Thị BíchNgọcxKinh 
2410/6Phạm YếnNgọcxKinh 
2510/6Ngô Nguyễn MỹNhânxKinh 
2610/6Mai HuỳnhNhixKinh 
2710/6Lê MinhNhựt Kinh 
2810/6Phạm TrungPhải Kinh 
2910/6Trần Ngọc TrọngPhúc Kinh 
3010/6Nguyễn Thị YPhụngxKinh 
3110/6Nguyễn Thị DiễmQuyênxKinh 
3210/6Lê ThịQuyênxKinh 
3310/6Nguyễn Thị TúSilxKinh 
3410/6Lê PhươngThảoxKinh 
3510/6Nguyễn TháiThịnh Kinh 
3610/6Nguyễn AnhThưxKinh 
3710/6Đổ MinhThưxKinh 
3810/6Trần Thị HoàiThươngxKinh 
3910/6Văn Thị HuyềnTrânxKinh 
4010/6Lê Thị NgọcTrânxKinh 
4110/6Lê BãoTường Kinh 
4210/6Lê MinhVấn Kinh 
4310/6Trần QuangVinh Khơme 
4410/6Phan ChíVỹ Kinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/7, GVCN: TRẦN ĐĂNG DANH
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/7Lưu TrâmAnhxKinh 
210/7Trần Thị TuyếtAnhxKinh 
310/7Thạch ThủyCầmxKhơme 
410/7Lâm VũDuy Khơme 
510/7Dương AnhĐàoxKinh 
610/7Nguyễn TrọngĐạt Kinh 
710/7Nguyễn Ngọc HảiĐăng Kinh 
810/7Huỳnh ThanhĐịnh Kinh 
910/7Trần TrườngGiang Kinh 
1010/7Trần NgọcHânxKinh 
1110/7Lê AnhHoài Kinh 
1210/7Nguyễn Huỳnh AnhKhôi Kinh 
1310/7Trần ĐăngKhôi Kinh 
1410/7Nguyễn TuấnKiên Kinh 
1510/7Nguyễn YếnLinhxKinh 
1610/7Lê TrúcMaixKinh 
1710/7Mai QuếMyxKinh 
1810/7Trần Thị ChúcNgânxKinh 
1910/7Nguyễn Huỳnh TrọngNguyễn Kinh 
2010/7Trần TấnPhát Kinh 
2110/7Huỳnh Ngọc DiễmPhúcxKinh 
2210/7Lê Thị TrúcPhươngxKinh 
2310/7Nguyễn NgọcTài Kinh 
2410/7Nguyễn Ngọc MinhTâmxKinh 
2510/7Nguyễn QuốcTân Kinh 
2610/7Lê MinhThái Kinh 
2710/7Huỳnh Thị MộngThixKinh 
2810/7Phạm AnhThưxKinh A
2910/7Bùi ChíToản Kinh 
3010/7Nguyễn Thị BảoTrangxKinh 
3110/7Dương Huỳnh ThùyTrangxKinh 
3210/7Trương Thị KiềuTrămxKhơme 
3310/7Phạm Thị NgọcTrâmxKinh 
3410/7Nguyễn Thị ThanhTrânxKinh 
3510/7Ngô QuốcTriết Kinh 
3610/7Ngô QuốcTrọng Kinh 
3710/7Phan Thị CẩmxKinh 
3810/7Dương ĐôngTỷ Kinh 
3910/7Võ CẩmVânxKinh 
4010/7Phan KhảVyxKinh 
4110/7Đỗ Thị NhưÝxKinh 

TH&THCS Vinh binh nam

4210/7Tạ Thị NhưÝxKinh 
4310/7Sử PhiYếnxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/8, GVCN: DIỆP KIỀU LOAN
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/8Võ NgọcÁixKinh 
210/8Nguyễn Thị LanAnhxHoa 
310/8Nguyễn Đỗ NguyênAnh Kinh 
410/8Nguyễn TrungAnh Kinh 
510/8Quách KhánhBăngxKinh 
610/8Đỗ YBìnhxKinh 
710/8Hàn Thị NgọcDễxKinh 
810/8Nguyễn NgọcDiệuxKinh 
910/8Trần HữuDuy Kinh 
1010/8Trần NgọcĐăng Kinh 
1110/8Ngô GiaHânxKinh 
1210/8Võ Thị CẩmHồngxKinh 
1310/8Nguyễn Thị NgọcHuỳnhxKinh 
1410/8Trần TrọngKha Kinh 
1510/8Mai TriệuKhải Kinh 
1610/8Đỗ NhựtKhang Kinh 
1710/8Nguyễn Thị HuyềnKhánhxKinh 
1810/8Trịnh KhảMyxKinh 
1910/8Tăng HạoNam Hoa 
2010/8Huỳnh MỹNghixKinh 
2110/8Ngô KimNguyênxKinh 
2210/8Lê HoàngNhất Kinh 
2310/8Võ Thị MỹNhậtxKinh 
2410/8Võ Thị TuyếtNhungxKinh 
2510/8Võ Lê ThảoNhưxKinh 
2610/8Nguyễn MinhPhát Kinh 
2710/8Phạm HoàngPhúc Kinh 
2810/8Đặng MinhQuang Kinh 
2910/8Cao QuốcQuy Kinh 
3010/8Hồ NhậtTân Kinh 
3110/8Lâm PhướcTấn Hoa 
3210/8Phan NgọcThạnh Kinh 
3310/8Lê Thị AnhThưxKinh 
3410/8Võ Thị AnhThưxKinh 
3510/8Nguyễn Ngọc MinhThưxKinh 
3610/8Tăng Thị DiễmTrangxKinh 
3710/8Nguyễn Hoàng BảoTrânxKinh 
3810/8Nguyễn Thị TốTrinhxKinh 
3910/8Lê VănTrường Kinh 
4010/8Lê ThanhTường Kinh 
4110/8Võ Thị CẩmVânxKinh 
4210/8Ngô QuốcVinh Hoa 
4310/8Mai VănVỹ Kinh 
4410/8Lê Thị ThảoXuyênxKinh 
4510/8Lê Thị HồngXươngxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/9, GVCN: LÊ VĂN TIẾU
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/9Nguyễn Thị KhãÁixKinh 
210/9Lê Ngọc GiaBảoxKinh 
310/9Diệp MinhCảnh Kinh 
410/9Nguyễn NgọcChămxKinh 
510/9Nguyễn NgọcDungxKinh 
610/9Bùi Nguyễn KhánhDuy Kinh 
710/9Trần Thị NgọcDuyênxKinh 
810/9Danh Vũ Khơme 
910/9Lưu Thị GiaHânxKinh 
1010/9Hồ Thị TuyếtHânxKinh 
1110/9Phan ThếHiển Kinh 
1210/9Phạm VănHiệp Kinh 
1310/9Nguyễn GiaHuy Kinh 
1410/9Nguyễn Thị KimHuyềnxKinh 
1510/9Trần NgọcHuỳnhxKinh 
1610/9Trần NgọcKhang Kinh 
1710/9Lương ThanhLong Kinh 
1810/9Lê Nguyễn TrungLực Kinh 
1910/9Lê Thị KimNgânxKinh 
2010/9Tôn Thị NgọcNgânxKinh 
2110/9Lê HữuNghị Kinh 
2210/9Nguyễn Huỳnh XuânNgọcxKinh 
2310/9Trần Thị KimNguyênxKinh 
2410/9Đinh ThảoNguyênxKinh 
2510/9Lê TrọngNhân Kinh 
2610/9Lữ HuỳnhNhưxKinh 
2710/9Lương TấnPhát Kinh 
2810/9Cao ThànhPhát Kinh 
2910/9Bùi PhongPhú Kinh 
3010/9Trần TuấnQuỳnh Kinh 
3110/9Lê ThảoSươngxKinh 
3210/9Phạm ThanhThảoxKinh 
3310/9Nguyễn Lâm ToànThắng Kinh 
3410/9Lê Thị ThiênThiênxKinh 
3510/9Hồ QuốcThịnh Kinh 
3610/9Trần TháiThịnh Kinh 
3710/9Lê Mộng ChúcThưxKinh 
3810/9Lê HoàiThương Kinh 
3910/9Huỳnh Thị BíchTrâmxKinh 
4010/9Hứa Ngọc BảoTrânxKinh 
4110/9Nguyễn AnhTuấn Kinh 
4210/9Trần CôngVăn Kinh 
4310/9Nguyễn KimYếnxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/10, GVCN: TRẦN THỊ HỒNG LOAN
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/10Trần HồngAnhxKinh 
210/10Trần ThịChúcxKinh 
310/10Lê Thị BíchChuyềnxKinh 
410/10Dương ChíCương Kinh 
510/10Võ Thị HồngDânxKinh 
610/10Võ ThúyDuyxKinh 
710/10Dương Thị ThùyDươngxKinh 
810/10Lê Thị ThùyDươngxKinh 
910/10Phan QuốcĐại Kinh 
1010/10Nguyễn KhánhĐăng Kinh 
1110/10Võ PhiĐằng Kinh 
1210/10Nguyễn TháiĐông Kinh 
1310/10Huỳnh Thị MỷHânxKinh 
1410/10Phạm TrungKiên Kinh 
1510/10Mai TuấnKiệt Kinh 
1610/10Bùi GiaLinh Kinh 
1710/10Phạm VươngLinh Kinh 
1810/10Nguyễn NhưLộcxKinh 
1910/10Nguyễn VănLực Kinh 
2010/10Lê Thị ChúcMaixKhơme 
2110/10Trần NhãMyxKinh 
2210/10Nguyễn Thị ThanhNgânxKinh 
2310/10Lê BìnhNguyên Kinh 
2410/10Lê ThảoNguyênxKinh 
2510/10Trần ÝNhưxKinh 
2610/10Phạm Thị DiễmPhúcxKinh 
2710/10Đặng HàPhươngxKinh 
2810/10Huỳnh KimQuyênxKinh 
2910/10Nguyễn NhưQuỳnhxKinh 
3010/10Phạm NgọcTài Khơme 
3110/10Danh TúTài Khơme 
3210/10Nguyễn ChíThiện Kinh 
3310/10Phạm MinhThưxKinh 
3410/10Lê Mai Ngọc KimTiênxKinh 
3510/10Nguyễn ChíToàn Kinh 
3610/10Hồ QuíTrọng Kinh 
3710/10Nguyễn Anh Kinh 
3810/10Dương ThanhTùng Kinh 
3910/10Lê TấnVẹn Kinh 
4010/10Trần KhánhVyxKinh 
4110/10Nguyễn Ngọc NhưÝxKinh 
4210/10Châu Trần KimYếnxKinh 
4310/10Võ KimYếnxKinh 
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang
Trường THPT Vĩnh Thuận
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10/11, GVCN: TRỊNH VŨ PHONG
STTLớpHọ và lótTênNữDân tộcGhi chú
110/11Trương Thị NhưÁixKinh 
210/11Lê KiềuAnhxKinh 
310/11Nguyễn GiaBảo Kinh 
410/11Trương AnhDuy Kinh 
510/11Phạm ThanhĐạt Kinh 
610/11Nguyễn HảiĐăng Kinh 
710/11Kha TríĐức Hoa 
810/11Nguyễn NgọcGươngxKinh 
910/11Nguyễn Thị ThúyHằngxKinh 
1010/11Nguyễn NgọcHânxKinh 
1110/11Phan NgọcHânxKinh 
1210/11Đặng NgọcHiểu Kinh 
1310/11Phạm ThànhHòa Kinh 
1410/11Trần GiaHuy Kinh 
1510/11Võ GiaHuy Kinh 
1610/11Trần Thị NhưHuỳnhxKinh 
1710/11Nguyễn VănKhả Kinh 
1810/11Nguyễn Đỗ ĐăngKhoa Kinh 
1910/11Phan Trần BìnhKhôi Kinh 
2010/11Nguyễn MinhKhương Kinh 
2110/11Nguyễn QuốcKiệt Kinh 
2210/11Đặng TuyếtLamxKinh 
2310/11Nguyễn Thị ThuLanxKinh 
2410/11Quách TuyếtLậpxKinh 
2510/11Nguyễn MinhLượng Kinh 
2610/11Mã DũMinh Hoa 
2710/11Nguyễn Thị ÁiMyxKinh 
2810/11Trương Thị DiễmMyxKhơme 
2910/11Trần KhảMyxKinh 
3010/11Quách QuýNgọcxHoa 
3110/11Đặng PhúNhuận Kinh 
3210/11Tô Thị YếnNhưxKinh 
3310/11Trần CaoPhi Kinh 
3410/11Nguyễn PhúTân Kinh 
3510/11Phạm Thị ThuThảoxKinh 
3610/11Nguyễn VănThế Kinh 
3710/11Nguyễn Thị QuyềnThoạixKinh 
3810/11Thị KimTiênxKhơme 
3910/11Võ XuânTỷ Kinh 
4010/11Đặng Thế Kinh 
4110/11Lê Thị BảoXuyênxKinh 
4210/11Đỗ Thị NhưÝxKinh 
4310/11Phạm KimYếnxKinh 
Tin khác